persuade someone that... là collocation tiếng Anh thường gặp với từ persuade. Nghĩa tiếng Việt: thuyết phục một người nào đó ấy.
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục một người nào đó ấy
Ví dụ
- This is a common example with "persuade someone that...". → Ví dụ thường gặp với cụm persuade someone that... — nghĩa: thuyết phục một người nào đó ấy.
Cách dùng
Cụm persuade someone that... đi với persuade (thuyết phục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: persuade
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh