pet food là collocation tiếng Anh thường gặp với từ food. Nghĩa tiếng Việt: thức ăn cơn giận.
Nghĩa tiếng Việt
thức ăn cơn giận
Ví dụ
- This is a common example with "pet food". → Ví dụ thường gặp với cụm pet food — nghĩa: thức ăn cơn giận.
Cách dùng
Cụm pet food đi với food (đồ ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: food
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh