eword.vn </> .md

"phone bill" nghĩa là gì?

phone bill là collocation tiếng Anh thường gặp với từ phone. Nghĩa tiếng Việt: cái kéo liềm điện thoại.

Nghĩa tiếng Việt

cái kéo liềm điện thoại

Ví dụ

  • This is a common example with "phone bill". → Ví dụ thường gặp với cụm phone bill — nghĩa: cái kéo liềm điện thoại.

Cách dùng

Cụm phone bill đi với phone (điện thoại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: phone

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh