eword.vn </> .md

Phone nghĩa là gì?

Phone nghĩa là điện thoại

UK fəʊn · US foʊn

nounverbSơ cấp (A1)

Phone nghĩa là điện thoại. Phát âm IPA: foʊn.

Collocations — cụm đi với phone

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Danh từ (Noun):

  • Thiết bị dùng để liên lạc từ xa (điện thoại)
  • Đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong ngôn ngữ học (âm vị)

Động từ (Verb):

  • Gọi điện thoại cho ai đó

Cách dùng

Danh từ - Thiết bị gọi điện:

  • My phone is ringing. = Điện thoại của tôi đang reo.
  • She picked up the phone. = Cô ấy cầm máy nghe điện thoại.
  • I left my phone at home. = Tôi quên điện thoại ở nhà.

Động từ - Gọi điện:

  • phone sb. = gọi điện cho ai
  • phone for sth. = gọi điện đặt cái gì
  • Phone me when you arrive. = Gọi điện cho tôi khi bạn đến.

Danh từ - Ngôn ngữ học:

  • Thường dùng trong bối cảnh học phát âm: phonetic (liên quan đến âm vị), phonology (nghiên cứu hệ thống âm)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
phone Thiết bị gọi điện hoặc âm vị I bought a new phone
telephone Chính thức hơn, cùng nghĩa The telephone is ringing
mobile/cell phone Điện thoại di động My mobile phone battery died
call Cuộc gọi hoặc hành động gọi Can you call me later?

Mẹo nhớ

  • Phone có từ gốc Hy Lạp "phōnē" (φωνή) = tiếng nói → dễ nhớ vì nó dùng để truyền tiếng nói
  • Các từ liên quan: phone-tic (liên quan âm vị), micro-phone (nhỏ + tiếng), megaphone (lớn + tiếng)
  • Hình ảnh: chiếc điện thoại là "cầu nối" để truyền tiếng nói qua khoảng cách

FAQ

Q: "Phone" hay "telephone" – cái nào dùng phổ biến hơn? A: "Phone" dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Telephone" tính thức hơn, thường dùng trong tài liệu chính thức.

Q: Làm sao phân biệt "ring" và "call"? A:

  • Ring = máy reo (âm thanh từ thiết bị)
  • Call = hành động gọi hoặc cuộc gọi

Q: Âm vị trong ngôn ngữ học là gì? A: Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa. VD: /p/ và /b/ là hai âm vị khác nhau trong "pat" và "bat".

Câu hỏi thường gặp

phone nghĩa là gì?

điện thoại

phone trong tiếng Việt là gì?

điện thoại

What does "phone" mean?

a device used for talking to people who are far away; a unit of sound in speech

Ví dụ câu với phone?

I need to charge my phone before the trip. — Tôi cần sạc điện thoại trước chuyến đi.

Ví dụ câu với phone?

She phoned me yesterday to confirm the meeting. — Cô ấy gọi điện cho tôi hôm qua để xác nhận cuộc họp.