eword.vn </> .md

"phone call" nghĩa là gì?

phone call là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ call. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

phone call (tiếng gọi)

Ví dụ

  • I heard someone calling my name. → Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi.

Cách dùng

Cụm phone call thường đi với từ call (tiếng gọi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: call

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh