eword.vn </> .md

"physical barrier" nghĩa là gì?

physical barrier là collocation tiếng Anh thường gặp với từ barrier. Nghĩa tiếng Việt: hàng rào vật chất.

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào vật chất

Ví dụ

  • This is a common example with "physical barrier". → Ví dụ thường gặp với cụm physical barrier — nghĩa: hàng rào vật chất.

Cách dùng

Cụm physical barrier đi với barrier (rào cản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: barrier

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh