play outside là collocation tiếng Anh thường gặp với từ play. Nghĩa tiếng Việt: bên ngoài sự vui chơi.
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài sự vui chơi
Ví dụ
- This is a common example with "play outside". → Ví dụ thường gặp với cụm play outside — nghĩa: bên ngoài sự vui chơi.
Cách dùng
Cụm play outside đi với play (sự vui chơi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: play
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh