political agenda là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ agenda. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
political agenda (chương trình nghị sự)
Ví dụ
- Climate change is high on the political agenda. → Biến đổi khí hậu là vấn đề ưu tiên trong chương trình chính trị.
Cách dùng
Cụm political agenda thường đi với từ agenda (chương trình nghị sự). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: agenda
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh