eword.vn </> .md

"political climate" nghĩa là gì?

political climate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ climate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

political climate (khí hậu)

Ví dụ

  • The political climate in the country has become very tense. → Bầu không khí chính trị trong đất nước đã trở nên rất căng thẳng.

Cách dùng

Cụm political climate thường đi với từ climate (khí hậu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: climate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh