eword.vn </> .md

"political crisis" nghĩa là gì?

political crisis là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ crisis. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

political crisis (tình huống khủng hoảng)

Ví dụ

  • The company faced a financial crisis after losing major clients. → Công ty phải đối mặt với khủng hoảng tài chính sau khi mất các khách hàng lớn.

Cách dùng

Cụm political crisis thường đi với từ crisis (tình huống khủng hoảng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: crisis

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh