pool of resources là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ resource. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
pool of resources (nguồn tài nguyên)
Ví dụ
- The company has invested heavily in human resources to improve productivity. → Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất.
Cách dùng
Cụm pool of resources thường đi với từ resource (nguồn tài nguyên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: resource
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh