eword.vn </> .md

Resource nghĩa là gì?

Resource nghĩa là nguồn tài nguyên

UK /rɪˈsɔːs/ · US /ˈriːsɔːrs/

nounTrung cấp (B1)

Resource nghĩa là nguồn tài nguyên. Phát âm IPA: /ˈriːsɔːrs/.

Collocations — cụm đi với resource

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Resource là danh từ chỉ bất kỳ thứ gì có sẵn hoặc có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Từ này thường dùng ở dạng số nhiều resources.

Hai nghĩa chính:

  1. Tài nguyên/phương tiện vật chất: Những thứ được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ

    • Natural resources: tài nguyên thiên nhiên (dầu, khí đốt, nước, rừng)
    • Financial resources: tài chính, tiền bạc
    • Learning resources: tài liệu học tập
  2. Khả năng/tài năng cá nhân: Sự sáng chỉ, nhanh nhạy, sức mạnh tinh thần của một người

    • "She is a resourceful person" = Cô ấy là người nhanh nhạy, có khả năng giải quyết vấn đề

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Resource Phương tiện, tài nguyên để sử dụng Natural resources support the economy
Reserve Dự trữ, đặt chỗ trước Nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên)
Supply Cung cấp, nguồn cung Water supply (cấp nước)
Asset Tài sản có giá trị Digital assets (tài sản kỹ thuật số)

Cách sử dụng thông dụng

Trong kinh doanh & tổ chức:

  • Human Resources (HR) – Bộ phận Nhân sự
  • Resource allocation – Phân bổ nguồn lực
  • Resource planning – Lập kế hoạch nguồn lực

Trong học tập & công nghệ:

  • Online resources – Tài liệu trực tuyến
  • Educational resources – Tài liệu giáo dục
  • Computer resources – Tài nguyên máy tính

Trong ngôn ngữ cá nhân:

  • Personal resources – Khả năng cá nhân
  • To lack resources – Thiếu phương tiện/khả năng
  • To draw on resources – Sử dụng/tận dụng nguồn lực

Mẹo nhớ

Re-source = "source lại" → Một nguồn mà ta có thể dùng lại, tái sử dụng. Hãy nghĩ về các nguồn tài nguyên mà ta có thể quay lại khi cần.

Câu hỏi thường gặp

Q: "Resource" có thể là động từ không? A: Có, nhưng rất hiếm. Ví dụ: to resource a project = cấp nguồn lực cho một dự án. Tuy nhiên, dạng danh từ là phổ biến hơn nhiều.

Q: Sự khác nhau giữa "resources" (số nhiều) và "resource" (số ít)? A:

  • Resource (số ít): dùng khi nói về một loại cụ thể (water is a vital resource)
  • Resources (số nhiều): phổ biến hơn, chỉ nhiều loại hoặc tổng thể (The government allocates resources)

Q: "Resourceful" khác "resource" như thế nào? A:

  • Resource (danh từ): vật/phương tiện
  • Resourceful (tính từ): nhanh nhạy, sáng chỉ (ví dụ: a resourceful person = người nhanh nhạy giải quyết vấn đề)

Câu hỏi thường gặp

resource nghĩa là gì?

nguồn tài nguyên

resource trong tiếng Việt là gì?

nguồn tài nguyên

What does "resource" mean?

a supply of something useful that can be drawn upon when needed; a person's ability to deal with a situation effectively

Ví dụ câu với resource?

The company has invested heavily in human resources to improve productivity. — Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất.

Ví dụ câu với resource?

Water is a precious natural resource that we must protect for future generations. — Nước là tài nguyên thiên nhiên quý giá mà chúng ta phải bảo vệ cho các thế hệ tương lai.