Định nghĩa chi tiết
Resource là danh từ chỉ bất kỳ thứ gì có sẵn hoặc có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Từ này thường dùng ở dạng số nhiều resources.
Hai nghĩa chính:
Tài nguyên/phương tiện vật chất: Những thứ được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ
- Natural resources: tài nguyên thiên nhiên (dầu, khí đốt, nước, rừng)
- Financial resources: tài chính, tiền bạc
- Learning resources: tài liệu học tập
Khả năng/tài năng cá nhân: Sự sáng chỉ, nhanh nhạy, sức mạnh tinh thần của một người
- "She is a resourceful person" = Cô ấy là người nhanh nhạy, có khả năng giải quyết vấn đề
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Resource | Phương tiện, tài nguyên để sử dụng | Natural resources support the economy |
| Reserve | Dự trữ, đặt chỗ trước | Nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên) |
| Supply | Cung cấp, nguồn cung | Water supply (cấp nước) |
| Asset | Tài sản có giá trị | Digital assets (tài sản kỹ thuật số) |
Cách sử dụng thông dụng
Trong kinh doanh & tổ chức:
- Human Resources (HR) – Bộ phận Nhân sự
- Resource allocation – Phân bổ nguồn lực
- Resource planning – Lập kế hoạch nguồn lực
Trong học tập & công nghệ:
- Online resources – Tài liệu trực tuyến
- Educational resources – Tài liệu giáo dục
- Computer resources – Tài nguyên máy tính
Trong ngôn ngữ cá nhân:
- Personal resources – Khả năng cá nhân
- To lack resources – Thiếu phương tiện/khả năng
- To draw on resources – Sử dụng/tận dụng nguồn lực
Mẹo nhớ
Re-source = "source lại" → Một nguồn mà ta có thể dùng lại, tái sử dụng. Hãy nghĩ về các nguồn tài nguyên mà ta có thể quay lại khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Resource" có thể là động từ không? A: Có, nhưng rất hiếm. Ví dụ: to resource a project = cấp nguồn lực cho một dự án. Tuy nhiên, dạng danh từ là phổ biến hơn nhiều.
Q: Sự khác nhau giữa "resources" (số nhiều) và "resource" (số ít)? A:
- Resource (số ít): dùng khi nói về một loại cụ thể (water is a vital resource)
- Resources (số nhiều): phổ biến hơn, chỉ nhiều loại hoặc tổng thể (The government allocates resources)
Q: "Resourceful" khác "resource" như thế nào? A:
- Resource (danh từ): vật/phương tiện
- Resourceful (tính từ): nhanh nhạy, sáng chỉ (ví dụ: a resourceful person = người nhanh nhạy giải quyết vấn đề)