poorly cope là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ cope. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
poorly cope (đối phó)
Ví dụ
- After the accident, she struggled to cope with the trauma. → Sau tai nạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với chấn thương tâm lý.
Cách dùng
Cụm poorly cope thường đi với từ cope (đối phó). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: cope
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh