eword.vn </> .md

Cope nghĩa là gì?

Cope nghĩa là đối phó

UK /kəʊp/ · US /koʊp/

verbTrung cấp (B1)

Cope nghĩa là đối phó. Phát âm IPA: /koʊp/.

Collocations — cụm đi với cope

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Cope (động từ) có nghĩa là xử lý hiệu quả với một tình huống khó khăn, thường sử dụng để chỉ cách chúng ta phản ứng hoặc thích nghi với áp lực, bệnh tật, hoặc hoàn cảnh tiêu cực.

Cách dùng chính

1. Cope with (xử lý với, đối phó với)

Đây là dạng phổ biến nhất. Luôn sử dụng cụm giới từ "with" sau cope.

  • She copes with motherhood very well. (Cô ấy xử lý vai trò làm mẹ rất tốt.)
  • The hospital is struggling to cope with the influx of patients. (Bệnh viện đang gặp khó khăn khi đối phó với lượng bệnh nhân gia tăng.)

2. Cope without (xử lý mà không có)

Chỉ sự thích nghi khi thiếu vắng điều gì đó.

  • I can't cope without my morning coffee. (Tôi không thể xử lý được nếu không có cà phê sáng.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Cope Đối phó, xử lý hiệu quả She copes with stress.
Handle Xử lý, kiểm soát (tổng quát hơn) Can you handle this task?
Manage Quản lý, xoay xở (có chủ đích) She manages her time well.
Bear/Endure Chịu đựng (mang nặng, bị động) I can't bear the pain.
Survive Sống sót (vượt qua tình huống nguy hiểm) They survived the disaster.

Sự khác biệt: Cope nhấn mạnh khả năng thích nghi và ứng phó tích cực, còn bearchịu đựng tiêu cực.

Cấp độ năng lực

  • B1: Cope được coi là từ vựng tiêu chuẩn cho học viên cấp B1, dùng trong đàm thoại hàng ngày về xử lý công việc, gia đình, sức khỏe.

Mẹo ghi nhớ

"COPE = Can Overcome Problems Effectively" — Cope là động từ thể hiện khả năng vượt qua khó khăn một cách hiệu quả, không phải chỉ chịu đựng bị động.

Những câu hỏi thường gặp

Q: Có thể bỏ "with" được không?
A: Không. "Cope" là động từ ngoài cùng cần "with" để chỉ rõ cái gì được xử lý. (I cope with it — đúng; I cope it — sai)

Q: "Cope" có thể dùng ở những thì nào?
A: Có. I cope, I coped, I will cope, I am coping. Đều đúng tùy theo ngữ cảnh thời gian.

Q: Có danh từ "coping" không?
A: Có. "Coping" là danh động từ/danh từ: Coping with stress requires patience. (Đối phó với stress cần kiên nhẫn.)

Ngữ cảnh sử dụng

  • Nói về tâm lý/sức khỏe: She's learning to cope with anxiety. (Cô ấy đang học cách đối phó với lo âu.)
  • Công việc/công ty: The team copes well under pressure. (Đội xử lý tốt dưới áp lực.)
  • Tình huống gia đình: Parents cope with sleepless nights. (Cha mẹ đối phó với những đêm mất ngủ.)

Câu hỏi thường gặp

cope nghĩa là gì?

đối phó

cope trong tiếng Việt là gì?

đối phó

What does "cope" mean?

to deal effectively with something difficult or unpleasant

Ví dụ câu với cope?

After the accident, she struggled to cope with the trauma. — Sau tai nạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với chấn thương tâm lý.

Ví dụ câu với cope?

Many families are finding it hard to cope with rising living costs. — Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn khi đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.