eword.vn </> .md

"pose a challenge" nghĩa là gì?

pose a challenge là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ challenge. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

pose a challenge (thách thức)

Ví dụ

  • Learning a new language is a big challenge for most adults. → Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn.

Cách dùng

Cụm pose a challenge thường đi với từ challenge (thách thức). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: challenge

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh