possess knowledge là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ possess. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
possess knowledge (sở hữu)
Ví dụ
- She possesses a rare talent for languages. → Cô ấy sở hữu một tài năng hiếm hoi về ngôn ngữ.
Cách dùng
Cụm possess knowledge thường đi với từ possess (sở hữu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: possess
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh