potential market là collocation tiếng Anh thường gặp với từ potential. Nghĩa tiếng Việt: thị trường tiềm năng.
Nghĩa tiếng Việt
thị trường tiềm năng
Ví dụ
- This is a common example with "potential market". → Ví dụ thường gặp với cụm potential market — nghĩa: thị trường tiềm năng.
Cách dùng
Cụm potential market đi với potential (tiềm năng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: potential
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh