eword.vn </> .md

Potential nghĩa là gì?

Potential nghĩa là tiềm năng

UK /pəˈtenʃəl/ · US /pəˈtenʃəl/

nounadjectiveTrung cấp (B1)

Potential nghĩa là tiềm năng. Phát âm IPA: /pəˈtenʃəl/.

Collocations — cụm đi với potential

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân loại từ

potential có hai dạng chính:

  1. Danh từ (noun): khả năng, tiềm năng

    • They haven't reached their full potential yet. (Họ chưa phát huy hết tiềm năng của mình)
  2. Tính từ (adjective): tiềm ẩn, có khả năng xảy ra

    • We must consider all potential risks. (Chúng ta phải cân nhắc tất cả các rủi ro tiềm ẩn)

Định nghĩa chi tiết

Potential đề cập đến:

  • Khả năng chưa được khai thác: những gì ai đó/cái gì có thể làm hoặc trở thành trong tương lai nếu được phát triển
  • Khả năng xảy ra: tính chất có thể xảy ra hoặc gây ra điều gì
  • Trong vật lý: "potential energy" (năng lượng tiềm tàng), "potential difference" (hiệu điện thế)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
potential Khả năng chưa được phát triển has potential to grow (có tiềm năng phát triển)
possible Có thể xảy ra It's possible he'll come (Có thể anh ấy sẽ đến)
ability Kỹ năng/sức mạnh đã có has the ability to do it (có khả năng làm điều đó)
capacity Sức chứa, năng lực tối đa at full capacity (ở công suất tối đa)

Cách dùng phổ biến

1. Unlock/Realize potential (khai thác/phát huy tiềm năng)

  • The training program helps employees unlock their potential.
  • She finally realized her potential as a leader.

2. Potential for + danh từ

  • There is potential for growth in this sector.
  • The situation has potential for conflict.

3. Potential + danh từ (tính từ)

  • potential customers (khách hàng tiềm năng)
  • potential problems (những vấn đề tiềm ẩn)
  • potential candidates (những ứng viên có tiềm năng)

Mẹo nhớ

POTENTIAL = POT + ENTIAL: Hãy tưởng tượng một chiếc pot (nồi) chứa đầy energy (năng lượng) chưa được xả ra — đó chính là tiềm năng! Nó còn ở trong nồi, chưa được khai thác.

Các cụm từ liên quan

  • High/great potential: Tiềm năng cao
  • Full potential: Toàn bộ tiềm năng, sức mạnh tối đa
  • Potential energy (Vật lý): Năng lượng tiềm tàng = mgh
  • Potential difference (Điện học): Hiệu điện thế
  • Tap into someone's potential: Khai thác tiềm năng của ai

FAQ

Q: "Potential" có luôn là tích cực không?

A: Không nhất thiết. Khi dùng làm tính từ, nó có thể trung lập hoặc tiêu cực:

  • potential benefits (lợi ích tiềm ẩn) ✓ tích cực
  • potential danger (nguy hiểm tiềm ẩn) ✗ tiêu cực

Q: Khác gì "potential" và "prospective"?

A:

  • Potential: Khả năng phát triển từ bên trong
  • Prospective: Dự tính, có dự định trong tương lai (prospective students = những sinh viên dự tính nhập học)

Q: Làm thế nào dùng "potential" trong CV?

A: Tránh nói "I have great potential" (sơ sài, chưa chứng minh). Hãy nói:

  • "I have demonstrated ability to..." (Tôi đã chứng minh khả năng...)
  • "I am equipped to grow in..." (Tôi sẵn sàng phát triển trong lĩnh vực...)

Câu hỏi thường gặp

potential nghĩa là gì?

tiềm năng

potential trong tiếng Việt là gì?

tiềm năng

What does "potential" mean?

The possibility or capacity of something to develop or achieve success in the future; the latent qualities or abilities that may or could be developed.

Ví dụ câu với potential?

She has great potential as a musician, but needs more practice. — Cô ấy có tiềm năng lớn làm nhạc sĩ, nhưng cần luyện tập nhiều hơn.

Ví dụ câu với potential?

The company sees potential in the emerging market of renewable energy. — Công ty nhìn thấy tiềm năng trong thị trường mới nổi của năng lượng tái tạo.