power shift là collocation tiếng Anh thường gặp với từ shift. Nghĩa tiếng Việt: dịch chuyển khả năng.
Nghĩa tiếng Việt
dịch chuyển khả năng
Ví dụ
- This is a common example with "power shift". → Ví dụ thường gặp với cụm power shift — nghĩa: dịch chuyển khả năng.
Cách dùng
Cụm power shift đi với shift (thay đổi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: shift
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh