praise someone for something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ praise. Nghĩa tiếng Việt: khen ngợi một người nào đó thay cho một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi một người nào đó thay cho một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "praise someone for something". → Ví dụ thường gặp với cụm praise someone for something — nghĩa: khen ngợi một người nào đó thay cho một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm praise someone for something đi với praise (khen ngợi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: praise
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh