precise measurement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ precise. Nghĩa tiếng Việt: sự đo lường chính xác.
Nghĩa tiếng Việt
sự đo lường chính xác
Ví dụ
- This is a common example with "precise measurement". → Ví dụ thường gặp với cụm precise measurement — nghĩa: sự đo lường chính xác.
Cách dùng
Cụm precise measurement đi với precise (chính xác). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: precise
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh