eword.vn </> .md

Precise nghĩa là gì?

Precise nghĩa là chính xác

UK /prɪˈsaɪs/ · US /prɪˈsaɪs/

adjectiveTrung cấp (B1)

Precise nghĩa là chính xác. Phát âm IPA: /prɪˈsaɪs/.

Collocations — cụm đi với precise

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Precise mô tả điều gì đó có tính xác định cao, không để lại chỗ cho sự hiểu nhầm hay mơ hồ. Nó đề cập đến sự chính xác trong từng chi tiết nhỏ.

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Precise vs. Accurate

  • Precise: tập trung vào tính cụ thể, chi tiết (ví dụ: "give me a precise number")
  • Accurate: tập trung vào tính đúng đắn so với thực tế (ví dụ: "is your answer accurate?")

Bạn có thể chính xác nhưng không chính zác: ví dụ, ai đó có thể cho bạn một con số rất cụ thể (precise) nhưng hoàn toàn sai (inaccurate).

Precise vs. Vague

  • Precise: rõ ràng, cụ thể → "The meeting is at 2:15 PM"
  • Vague: mơ hồ, không xác định → "The meeting is sometime in the afternoon"

Cách Sử Dụng

Với danh từ

  • precise details, precise instructions, precise measurements, precise language

Trong câu

  • "To be precise, we need to measure this to the nearest millimeter." (Để nói chính xác...)
  • "She gave precise directions so we wouldn't get lost." (Cô ấy đưa ra những hướng dẫn cụ thể...)

Mẹo Nhớ

PRECISE = PRE + CISE

  • Hãy tưởng tượng "pre-cise" = "cắt trước" (pre-cut) → tính toán trước từng chi tiết, không để gì ngẫu nhiên.

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Có phải "precise" luôn tốt? A: Không phải lúc nào. Trong giao tiếp hàng ngày, quá "precise" có thể nghe cứng nhắc hoặc không tự nhiên. Nhưng trong khoa học, kỹ thuật hay các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao, đó là tiêu chuẩn bắt buộc.

Q: "Precisely" có nghĩa gì? A: Là trạng từ, có thể dịch là "chính xác", "đúng vậy", hoặc "cụ thể hơn". Ví dụ: "That's precisely what I meant!" = "Đó chính xác là ý tôi!"

Câu hỏi thường gặp

precise nghĩa là gì?

chính xác

precise trong tiếng Việt là gì?

chính xác

What does "precise" mean?

exact and accurate in all details; clearly defined or stated

Ví dụ câu với precise?

The surgeon's precise movements during the operation were crucial for the patient's recovery. — Những chuyển động chính xác của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.

Ví dụ câu với precise?

Could you give me a more precise definition of that term? — Bạn có thể cho tôi một định nghĩa cụ thể hơn về từ đó được không?