Định Nghĩa Chi Tiết
Precise mô tả điều gì đó có tính xác định cao, không để lại chỗ cho sự hiểu nhầm hay mơ hồ. Nó đề cập đến sự chính xác trong từng chi tiết nhỏ.
Phân Biệt Từ Dễ Nhầm
Precise vs. Accurate
- Precise: tập trung vào tính cụ thể, chi tiết (ví dụ: "give me a precise number")
- Accurate: tập trung vào tính đúng đắn so với thực tế (ví dụ: "is your answer accurate?")
Bạn có thể chính xác nhưng không chính zác: ví dụ, ai đó có thể cho bạn một con số rất cụ thể (precise) nhưng hoàn toàn sai (inaccurate).
Precise vs. Vague
- Precise: rõ ràng, cụ thể → "The meeting is at 2:15 PM"
- Vague: mơ hồ, không xác định → "The meeting is sometime in the afternoon"
Cách Sử Dụng
Với danh từ
- precise details, precise instructions, precise measurements, precise language
Trong câu
- "To be precise, we need to measure this to the nearest millimeter." (Để nói chính xác...)
- "She gave precise directions so we wouldn't get lost." (Cô ấy đưa ra những hướng dẫn cụ thể...)
Mẹo Nhớ
PRECISE = PRE + CISE
- Hãy tưởng tượng "pre-cise" = "cắt trước" (pre-cut) → tính toán trước từng chi tiết, không để gì ngẫu nhiên.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Có phải "precise" luôn tốt? A: Không phải lúc nào. Trong giao tiếp hàng ngày, quá "precise" có thể nghe cứng nhắc hoặc không tự nhiên. Nhưng trong khoa học, kỹ thuật hay các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao, đó là tiêu chuẩn bắt buộc.
Q: "Precisely" có nghĩa gì? A: Là trạng từ, có thể dịch là "chính xác", "đúng vậy", hoặc "cụ thể hơn". Ví dụ: "That's precisely what I meant!" = "Đó chính xác là ý tôi!"