eword.vn </> .md

"preserve + nature/heritage/traditions" nghĩa là gì?

preserve + nature/heritage/traditions là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ preserve. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

preserve + nature/heritage/traditions (bảo tồn)

Ví dụ

  • We must preserve the rainforest for future generations. → Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai.

Cách dùng

Cụm preserve + nature/heritage/traditions thường đi với từ preserve (bảo tồn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: preserve

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh