eword.vn </> .md

Preserve nghĩa là gì?

Preserve nghĩa là bảo tồn

UK /prɪˈzɜːv/ · US /prɪˈzɜːrv/

verbnounTrung cấp (B1)

Preserve nghĩa là bảo tồn. Phát âm IPA: /prɪˈzɜːrv/.

Collocations — cụm đi với preserve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa và phân loại

Preserve có hai nghĩa chính:

1. Động từ (verb): Bảo tồn, giữ gìn

  • Nghĩa: Giữ cho cái gì đó ở trạng thái tốt hoặc bảo vệ nó khỏi bị tổn hại.
  • Ví dụ: "The government preserves historic buildings" (Chính phủ bảo tồn các tòa nhà lịch sử).

2. Danh từ (noun): Mứt, nước sốt từ trái cây

  • Nghĩa: Thực phẩm chế biến từ trái cây với đường để chống hư hỏng.
  • Ví dụ: "Homemade jam and fruit preserves are delicious" (Mứt tự làm và nước sốt trái cây tự chế đều ngon).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Preserve Bảo tồn; mứt preserve the environment
Conserve Tiết kiệm, bảo tồn (chính thức hơn) conserve energy
Protect Bảo vệ khỏi nguy hiểm protect yourself from sun
Maintain Duy trì, giữ ở trạng thái hiện tại maintain a car

Điểm khác: Preserve mang tính bảo tồn lâu dài, trong khi protect tập trung vào bảo vệ khỏi tổn hại ngay lập tức.

Cách sử dụng trong ngữ cảnh

Trong bảo tồn/Di sản

  • "Preserving cultural heritage is everyone's responsibility." (Bảo tồn di sản văn hóa là trách nhiệm của mọi người.)
  • "The organization preserves endangered species." (Tổ chức bảo tồn các loài động vật nguy cấp.)

Trong nấu ăn

  • "My grandmother preserves vegetables in salt water." (Bà tôi bảo quản rau củ bằng nước muối.)
  • "These preserves contain no artificial additives." (Những mứt này không chứa chất phụ gia nhân tạo.)

Mẹo ghi nhớ

🎯 Nhớ rằng: "Preserve = PRE + SERVE" → Phục vụ (serve) cho những thế hệ trước (pre) = giữ gìn lại để sử dụng lâu dài.

Các dạng từ liên quan

  • Preservation (n): Sự bảo tồn → "Forest preservation is critical."
  • Preservative (n/adj): Chất bảo quản → "Preservatives extend shelf life."
  • Well-preserved (adj): Được bảo tồn tốt → "The old mansion is well-preserved."

FAQ

Q: "Preserve" có thể dùng với con người không?

A: Không thường dùng. Thay vào đó dùng "protect" hoặc "safeguard""We need to protect our citizens" chứ không nói "preserve our citizens".

Q: Sự khác biệt giữa "preserve" và "pickle"?

A: Preserve là từ chung cho mọi cách bảo quản thực phẩm (đường, muối, dung dịch). Pickle là cách dùng dung dịch có giấm cụ thể. "I pickle cucumbers; I preserve strawberries."

Câu hỏi thường gặp

preserve nghĩa là gì?

bảo tồn

preserve trong tiếng Việt là gì?

bảo tồn

What does "preserve" mean?

to keep something in good condition or protect it from harm; to treat food to prevent decay; fruit conserve or jam

Ví dụ câu với preserve?

We must preserve the rainforest for future generations. — Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai.

Ví dụ câu với preserve?

She preserves strawberries by making jam every summer. — Cô ấy bảo quản dâu tây bằng cách làm mứt vào mỗi mùa hè.