eword.vn </> .md

"prevent disease" nghĩa là gì?

prevent disease là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prevent. Nghĩa tiếng Việt: bệnh tật ngăn chặn.

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật ngăn chặn

Ví dụ

  • This is a common example with "prevent disease". → Ví dụ thường gặp với cụm prevent disease — nghĩa: bệnh tật ngăn chặn.

Cách dùng

Cụm prevent disease đi với prevent (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prevent

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh