eword.vn </> .md

Prevent nghĩa là gì?

Prevent nghĩa là ngăn chặn

UK /prɪˈvent/ · US /prɪˈvent/

verbSơ–trung (A2)

Prevent nghĩa là ngăn chặn. Phát âm IPA: /prɪˈvent/.

Collocations — cụm đi với prevent

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Prevent (verb) có nghĩa là ngăn chặn, ngăn cản một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra trước khi nó thực hiện.

Cấu trúc ngữ pháp

  • prevent + noun: prevent accidents (ngăn chặn tai nạn)
  • prevent + object + from + -ing: prevent someone from doing something (ngăn ai đó làm gì)
    • Ví dụ: The password prevents hackers from accessing your account. (Mật khẩu ngăn những kẻ hack truy cập tài khoản của bạn.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Prevent Ngăn chặn trước khi xảy ra Vaccines prevent illness.
Stop Dừng lại sau khi bắt đầu Stop the car!
Avoid Tránh hoặc không đến gần Avoid the traffic by leaving early.
Block Cắt đứt con đường, lối đi Block the entrance.

Mẹo nhớ

💡 "PRE" = TRƯỚC: Prefix "pre-" trong "prevent" gợi ý hành động trước khi vấn đề xảy ra. Đó là sự phòng ngừa, không phải điều trị sau khi sự cố xảy ra.

Các ngữ cảnh sử dụng thông dụng

Y tế & Sức khỏe

  • prevent infection (ngăn chặn nhiễm trùng)
  • prevent complications (ngăn chặn biến chứng)
  • health prevention (phòng ngừa sức khỏe)

An ninh & Pháp luật

  • prevent crime (ngăn chặn tội phạm)
  • prevent smuggling (ngăn chặn buôn lậu)

Kỹ thuật & Quản lý

  • prevent data loss (ngăn chặn mất dữ liệu)
  • prevent system failure (ngăn chặn hỏng hóc hệ thống)

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể nói "prevent to do" không? A: Không. Phải dùng "prevent + object + from + -ing". ❌ prevent to go → ✅ prevent from going

Q: "Prevention" là gì? A: Là danh từ (noun) chỉ hành động ngăn chặn. Ví dụ: Prevention is better than cure. (Phòng ngừa tốt hơn chữa trị.)

Câu hỏi thường gặp

prevent nghĩa là gì?

ngăn chặn

prevent trong tiếng Việt là gì?

ngăn chặn

What does "prevent" mean?

to keep something from happening or to stop someone from doing something

Ví dụ câu với prevent?

Regular exercise can help prevent heart disease. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim.

Ví dụ câu với prevent?

The police prevented the robbery by arriving at the scene quickly. — Cảnh sát đã ngăn chặn vụ cướp bằng cách đến hiện trường nhanh chóng.