Định nghĩa chi tiết
Prevent (verb) có nghĩa là ngăn chặn, ngăn cản một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra trước khi nó thực hiện.
Cấu trúc ngữ pháp
- prevent + noun: prevent accidents (ngăn chặn tai nạn)
- prevent + object + from + -ing: prevent someone from doing something (ngăn ai đó làm gì)
- Ví dụ: The password prevents hackers from accessing your account. (Mật khẩu ngăn những kẻ hack truy cập tài khoản của bạn.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Prevent | Ngăn chặn trước khi xảy ra | Vaccines prevent illness. |
| Stop | Dừng lại sau khi bắt đầu | Stop the car! |
| Avoid | Tránh hoặc không đến gần | Avoid the traffic by leaving early. |
| Block | Cắt đứt con đường, lối đi | Block the entrance. |
Mẹo nhớ
💡 "PRE" = TRƯỚC: Prefix "pre-" trong "prevent" gợi ý hành động trước khi vấn đề xảy ra. Đó là sự phòng ngừa, không phải điều trị sau khi sự cố xảy ra.
Các ngữ cảnh sử dụng thông dụng
Y tế & Sức khỏe
- prevent infection (ngăn chặn nhiễm trùng)
- prevent complications (ngăn chặn biến chứng)
- health prevention (phòng ngừa sức khỏe)
An ninh & Pháp luật
- prevent crime (ngăn chặn tội phạm)
- prevent smuggling (ngăn chặn buôn lậu)
Kỹ thuật & Quản lý
- prevent data loss (ngăn chặn mất dữ liệu)
- prevent system failure (ngăn chặn hỏng hóc hệ thống)
Câu hỏi thường gặp
Q: Có thể nói "prevent to do" không? A: Không. Phải dùng "prevent + object + from + -ing". ❌ prevent to go → ✅ prevent from going
Q: "Prevention" là gì? A: Là danh từ (noun) chỉ hành động ngăn chặn. Ví dụ: Prevention is better than cure. (Phòng ngừa tốt hơn chữa trị.)