price increase là collocation tiếng Anh thường gặp với từ price. Nghĩa tiếng Việt: tăng lên giá cả.
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên giá cả
Ví dụ
- This is a common example with "price increase". → Ví dụ thường gặp với cụm price increase — nghĩa: tăng lên giá cả.
Cách dùng
Cụm price increase đi với price (giá cả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: price
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh