eword.vn </> .md

"price tag" nghĩa là gì?

price tag là collocation tiếng Anh thường gặp với từ price. Nghĩa tiếng Việt: sắt bịt đầu giá cả.

Nghĩa tiếng Việt

sắt bịt đầu giá cả

Ví dụ

  • This is a common example with "price tag". → Ví dụ thường gặp với cụm price tag — nghĩa: sắt bịt đầu giá cả.

Cách dùng

Cụm price tag đi với price (giá cả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: price

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh