primary concern là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ concern. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
primary concern (sự lo lắng)
Ví dụ
- Her main concern is finding a job after graduation. → Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp.
Cách dùng
Cụm primary concern thường đi với từ concern (sự lo lắng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: concern
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh