eword.vn </> .md

"prior agreement" nghĩa là gì?

prior agreement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prior. Nghĩa tiếng Việt: hiệp định trước đó.

Nghĩa tiếng Việt

hiệp định trước đó

Ví dụ

  • This is a common example with "prior agreement". → Ví dụ thường gặp với cụm prior agreement — nghĩa: hiệp định trước đó.

Cách dùng

Cụm prior agreement đi với prior (trước đó). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prior

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh