eword.vn </> .md

Prior nghĩa là gì?

Prior nghĩa là trước đó

UK /ˈpraɪ.ər/ · US /ˈpraɪ.ɚ/

adjectiveadverbnounTrung cấp (B1)

Prior nghĩa là trước đó. Phát âm IPA: /ˈpraɪ.ɚ/.

Collocations — cụm đi với prior

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Prior có ba cách dùng chính:

1. Tính từ: "trước đó, ưu tiên hơn"

Chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm khác.

  • Prior experience = kinh nghiệm trước đây
  • Prior notice = thông báo trước (hành chính)
  • Prior claim = quyền yêu cầu được đặt trước

2. Trạng từ: "trước khi, phía trước"

Thường dùng trong cấu trúc "prior to + noun" (tương đương "before").

  • Prior to graduation, students must complete internships. (Trước khi tốt nghiệp...)
  • Prior to signing, review the contract carefully. (Trước khi ký hợp đồng...)

3. Danh từ: "vị trưởng tu viện"

Chỉ một vị tăng sĩ cấp cao trong một tu viện Kitô giáo, thường đứng dưới trụt trì (abbot).


Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Prior trước, ưu tiên prior commitment (cam kết trước)
Previous trước đó (tổng quát) the previous chapter (chương trước)
Preceding đứng ngay trước the preceding day (ngày hôm trước)
Former cũ, nguyên cấp his former wife (vợ cũ)

Prior khác previous: Prior mang sắc thái "ưu tiên" hoặc "chính thức" hơn (thường dùng trong hành chính, pháp lý), trong khi previous trung lập hơn.


Cách dùng "prior to"

"Prior to" là cụm giới từ chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, học thuật:

Prior to the meeting, please submit your report. (Trước cuộc họp, vui lòng nộp báo cáo) ✓ All changes must be approved prior to implementation. (Tất cả thay đổi phải được chấp thuận trước khi thực hiện)

Lưu ý: "Prior to" cần một danh từ hoặc cụm danh từ đi sau. Không dùng "prior to + verb" (phải dùng "before").

Prior to going → ✓ Before going hoặc ✓ Prior to departure


Mẹo nhớ

  • "Pri" trong "prior" giống "primary" (chính) → từ ưu tiên
  • Cụm "prior + knowledge" (kiến thức trước đó) rất phổ biến trong học thuật

Câu hỏi thường gặp

prior nghĩa là gì?

trước đó

prior trong tiếng Việt là gì?

trước đó

What does "prior" mean?

existing or occurring before in time; higher in rank or importance; a member of clergy in charge of a priory

Ví dụ câu với prior?

She had a prior commitment to another meeting, so she couldn't attend the event. — Cô ấy đã có một cam kết trước đó với một cuộc họp khác, nên không thể tham dự sự kiện.

Ví dụ câu với prior?

Prior to the renovation, the building was in poor condition. — Trước khi cải tạo, tòa nhà ở tình trạng không tốt.