Định nghĩa chi tiết
Prior có ba cách dùng chính:
1. Tính từ: "trước đó, ưu tiên hơn"
Chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm khác.
- Prior experience = kinh nghiệm trước đây
- Prior notice = thông báo trước (hành chính)
- Prior claim = quyền yêu cầu được đặt trước
2. Trạng từ: "trước khi, phía trước"
Thường dùng trong cấu trúc "prior to + noun" (tương đương "before").
- Prior to graduation, students must complete internships. (Trước khi tốt nghiệp...)
- Prior to signing, review the contract carefully. (Trước khi ký hợp đồng...)
3. Danh từ: "vị trưởng tu viện"
Chỉ một vị tăng sĩ cấp cao trong một tu viện Kitô giáo, thường đứng dưới trụt trì (abbot).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Prior | trước, ưu tiên | prior commitment (cam kết trước) |
| Previous | trước đó (tổng quát) | the previous chapter (chương trước) |
| Preceding | đứng ngay trước | the preceding day (ngày hôm trước) |
| Former | cũ, nguyên cấp | his former wife (vợ cũ) |
Prior khác previous: Prior mang sắc thái "ưu tiên" hoặc "chính thức" hơn (thường dùng trong hành chính, pháp lý), trong khi previous trung lập hơn.
Cách dùng "prior to"
"Prior to" là cụm giới từ chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, học thuật:
✓ Prior to the meeting, please submit your report. (Trước cuộc họp, vui lòng nộp báo cáo) ✓ All changes must be approved prior to implementation. (Tất cả thay đổi phải được chấp thuận trước khi thực hiện)
Lưu ý: "Prior to" cần một danh từ hoặc cụm danh từ đi sau. Không dùng "prior to + verb" (phải dùng "before").
✗ Prior to going → ✓ Before going hoặc ✓ Prior to departure
Mẹo nhớ
- "Pri" trong "prior" giống "primary" (chính) → từ ưu tiên
- Cụm "prior + knowledge" (kiến thức trước đó) rất phổ biến trong học thuật