prior notice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prior. Nghĩa tiếng Việt: nhận thấy trước đó.
Nghĩa tiếng Việt
nhận thấy trước đó
Ví dụ
- This is a common example with "prior notice". → Ví dụ thường gặp với cụm prior notice — nghĩa: nhận thấy trước đó.
Cách dùng
Cụm prior notice đi với prior (trước đó). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prior
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh