eword.vn </> .md

"prior to" nghĩa là gì?

prior to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prior. Nghĩa tiếng Việt: đến trước đó.

Nghĩa tiếng Việt

đến trước đó

Ví dụ

  • Prior to the renovation, the building was in poor condition. → Trước khi cải tạo, tòa nhà ở tình trạng không tốt.

Cách dùng

Cụm prior to đi với prior (trước đó). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prior

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh