procurement process là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ procurement. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
procurement process (sự mua sắm)
Ví dụ
- She works in the procurement department, sourcing materials from suppliers. → Cô ấy làm việc ở phòng thu mua, tìm nguồn nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp.
Cách dùng
Cụm procurement process thường đi với từ procurement (sự mua sắm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: procurement
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh