Nghĩa chính
Procurement là quá trình thu mua/mua sắm hàng hóa, dịch vụ hoặc vật tư — thường mang tính tổ chức, có quy trình (tìm nhà cung cấp, đàm phán, ký hợp đồng, thanh toán). Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, chuỗi cung ứng và khu vực công.
Cách dùng
- Là danh từ không đếm được (uncountable) trong phần lớn trường hợp.
- Hay đi với: procurement process, procurement strategy, public procurement (mua sắm công).
- Động từ liên quan: procure (thu mua, kiếm được).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| procurement | Quá trình mua sắm có hệ thống, thường cho tổ chức |
| purchasing | Hành động mua, hẹp hơn (một phần của procurement) |
| sourcing | Tìm và lựa chọn nhà cung cấp |
| acquisition | Sự thu được/mua lại (cả công ty, tài sản) |
Mẹo nhớ
Liên hệ với động từ procure = "to obtain". Hậu tố -ment biến nó thành danh từ chỉ quá trình.
FAQ
Procurement và supply chain khác nhau? Procurement chỉ là một mắt xích (việc mua đầu vào) trong toàn bộ chuỗi cung ứng (supply chain).
E-procurement là gì? Mua sắm điện tử — thực hiện quy trình thu mua qua nền tảng trực tuyến.