eword.vn </> .md

Procurement nghĩa là gì?

Procurement nghĩa là sự mua sắm

UK /prəˈkjʊə.mənt/ · US /proʊˈkjʊr.mənt/

nounCao cấp (C1)

Procurement nghĩa là sự mua sắm. Phát âm IPA: /proʊˈkjʊr.mənt/.

Collocations — cụm đi với procurement

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Procurement là quá trình thu mua/mua sắm hàng hóa, dịch vụ hoặc vật tư — thường mang tính tổ chức, có quy trình (tìm nhà cung cấp, đàm phán, ký hợp đồng, thanh toán). Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, chuỗi cung ứng và khu vực công.

Cách dùng

  • Là danh từ không đếm được (uncountable) trong phần lớn trường hợp.
  • Hay đi với: procurement process, procurement strategy, public procurement (mua sắm công).
  • Động từ liên quan: procure (thu mua, kiếm được).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Sắc thái
procurement Quá trình mua sắm có hệ thống, thường cho tổ chức
purchasing Hành động mua, hẹp hơn (một phần của procurement)
sourcing Tìm và lựa chọn nhà cung cấp
acquisition Sự thu được/mua lại (cả công ty, tài sản)

Mẹo nhớ

Liên hệ với động từ procure = "to obtain". Hậu tố -ment biến nó thành danh từ chỉ quá trình.

FAQ

Procurement và supply chain khác nhau? Procurement chỉ là một mắt xích (việc mua đầu vào) trong toàn bộ chuỗi cung ứng (supply chain).

E-procurement là gì? Mua sắm điện tử — thực hiện quy trình thu mua qua nền tảng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

procurement nghĩa là gì?

sự mua sắm

procurement trong tiếng Việt là gì?

sự mua sắm

What does "procurement" mean?

The process of obtaining goods, services, or supplies, especially for a business or government organization, often through formal purchasing and contracting procedures.

Ví dụ câu với procurement?

She works in the procurement department, sourcing materials from suppliers. — Cô ấy làm việc ở phòng thu mua, tìm nguồn nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp.

Ví dụ câu với procurement?

The government has tightened rules on public procurement to reduce corruption. — Chính phủ đã siết chặt quy định về mua sắm công để giảm tham nhũng.