eword.vn </> .md

"product recall" nghĩa là gì?

product recall là collocation tiếng Anh thường gặp với từ recall. Nghĩa tiếng Việt: rút lại (sản phẩm) sản vật.

Nghĩa tiếng Việt

rút lại (sản phẩm) sản vật

Ví dụ

  • This is a common example with "product recall". → Ví dụ thường gặp với cụm product recall — nghĩa: rút lại (sản phẩm) sản vật.

Cách dùng

Cụm product recall đi với recall (nhớ lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: recall

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh