eword.vn </> .md

Recall nghĩa là gì?

Recall nghĩa là nhớ lại

UK rɪˈkɔːl · US rɪˈkɔːl

verbnounTrung cấp (B1)

Recall nghĩa là nhớ lại. Phát âm IPA: rɪˈkɔːl.

Collocations — cụm đi với recall

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân loại ý nghĩa

1. Nhớ lại (động từ)

Định nghĩa: Ghi nhớ hoặc lôi ra từ trí nhớ một sự kiện, thông tin hay cảm xúc từ quá khứ.

  • I tried to recall the name of that restaurant. (Tôi cố gắng nhớ lại tên của nhà hàng đó.)
  • Thường dùng với trợ động từ "can" hoặc "cannot": I cannot recall his face. (Tôi không thể nhớ lại gương mặt anh ấy.)

2. Gọi lại (động từ)

Định nghĩa: Yêu cầu ai đó hoặc điều gì đó quay lại.

  • The diplomat was recalled to the capital for consultations. (Nhà ngoại giao được gọi lại về thủ đô để tham vấn.)
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính.

3. Rút lại sản phẩm (động từ)

Định nghĩa: Yêu cầu khách hàng trả lại một sản phẩm do lỗi kỹ thuật hoặc vấn đề an toàn.

  • The automaker recalled thousands of vehicles due to brake failure. (Nhà sản xuất ô tô đã rút lại hàng nghìn chiếc xe do lỗi phanh.)

4. Danh từ: Lệnh rút lại/gọi lại

Định nghĩa: Hành động hoặc lệnh yêu cầu rút lại sản phẩm hoặc gọi ai đó quay lại.

  • There's a safety recall on that model of phone. (Có lệnh rút lại an toàn cho mẫu điện thoại đó.)

Phân biệt với từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
recall Nhớ lại; gọi/rút lại I recall meeting you before.
remember Nhớ lại (nói chung hơn) I remember that day clearly.
recollect Nhớ lại từng chi tiết (hơi trang trọng) I recollect the incident vividly.
retrieve Lấy/tìm lại vật có hình thể I retrieved my phone from the lost-and-found.

Mẹo nhớ

  • RE- + CALL = gọi lại → nhớ lại (như "gọi" lại một ký ức từ bộ nhớ)
  • Product recall = lệnh rút lại sản phẩm (cụm từ thường gặp trong tin tức)

Câu hỏi thường gặp

Q: "Recall" và "remember" khác nhau thế nào?

  • Remember chung chung hơn (ghi nhớ mà không nhất thiết lôi chi tiết ra).
  • Recall mang tính lôi ra chi tiết, thông tin cụ thể từ trí nhớ: I don't recall the exact date. (Tôi không nhớ được ngày chính xác.)

Q: Khi nào dùng "recall" làm danh từ?

  • Chủ yếu trong ngữ cảnh công nghiệp, an toàn tiêu dùng, hoặc chính trị: The company issued a recall. (Công ty phát hành lệnh rút lại.)

Câu hỏi thường gặp

recall nghĩa là gì?

nhớ lại

recall trong tiếng Việt là gì?

nhớ lại

What does "recall" mean?

To remember something from the past; to call someone or something back; or to withdraw a product from the market due to safety issues.

Ví dụ câu với recall?

I can't recall where I left my keys yesterday. — Tôi không thể nhớ lại tôi để chìa khóa ở đâu hôm qua.

Ví dụ câu với recall?

The company issued a recall on faulty batteries to protect consumers. — Công ty đã phát hành lệnh rút lại các pin bị lỗi để bảo vệ người tiêu dùng.