Phân loại ý nghĩa
1. Nhớ lại (động từ)
Định nghĩa: Ghi nhớ hoặc lôi ra từ trí nhớ một sự kiện, thông tin hay cảm xúc từ quá khứ.
- I tried to recall the name of that restaurant. (Tôi cố gắng nhớ lại tên của nhà hàng đó.)
- Thường dùng với trợ động từ "can" hoặc "cannot": I cannot recall his face. (Tôi không thể nhớ lại gương mặt anh ấy.)
2. Gọi lại (động từ)
Định nghĩa: Yêu cầu ai đó hoặc điều gì đó quay lại.
- The diplomat was recalled to the capital for consultations. (Nhà ngoại giao được gọi lại về thủ đô để tham vấn.)
- Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính.
3. Rút lại sản phẩm (động từ)
Định nghĩa: Yêu cầu khách hàng trả lại một sản phẩm do lỗi kỹ thuật hoặc vấn đề an toàn.
- The automaker recalled thousands of vehicles due to brake failure. (Nhà sản xuất ô tô đã rút lại hàng nghìn chiếc xe do lỗi phanh.)
4. Danh từ: Lệnh rút lại/gọi lại
Định nghĩa: Hành động hoặc lệnh yêu cầu rút lại sản phẩm hoặc gọi ai đó quay lại.
- There's a safety recall on that model of phone. (Có lệnh rút lại an toàn cho mẫu điện thoại đó.)
Phân biệt với từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| recall | Nhớ lại; gọi/rút lại | I recall meeting you before. |
| remember | Nhớ lại (nói chung hơn) | I remember that day clearly. |
| recollect | Nhớ lại từng chi tiết (hơi trang trọng) | I recollect the incident vividly. |
| retrieve | Lấy/tìm lại vật có hình thể | I retrieved my phone from the lost-and-found. |
Mẹo nhớ
- RE- + CALL = gọi lại → nhớ lại (như "gọi" lại một ký ức từ bộ nhớ)
- Product recall = lệnh rút lại sản phẩm (cụm từ thường gặp trong tin tức)
Câu hỏi thường gặp
Q: "Recall" và "remember" khác nhau thế nào?
- Remember chung chung hơn (ghi nhớ mà không nhất thiết lôi chi tiết ra).
- Recall mang tính lôi ra chi tiết, thông tin cụ thể từ trí nhớ: I don't recall the exact date. (Tôi không nhớ được ngày chính xác.)
Q: Khi nào dùng "recall" làm danh từ?
- Chủ yếu trong ngữ cảnh công nghiệp, an toàn tiêu dùng, hoặc chính trị: The company issued a recall. (Công ty phát hành lệnh rút lại.)