prohibit someone from doing something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prohibit. Nghĩa tiếng Việt: cấm một người nào đó từ sự làm một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
cấm một người nào đó từ sự làm một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "prohibit someone from doing something". → Ví dụ thường gặp với cụm prohibit someone from doing something — nghĩa: cấm một người nào đó từ sự làm một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm prohibit someone from doing something đi với prohibit (cấm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prohibit
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh