promote engagement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ promote. Nghĩa tiếng Việt: sự ràng buộc quảng bá.
Nghĩa tiếng Việt
sự ràng buộc quảng bá
Ví dụ
- This is a common example with "promote engagement". → Ví dụ thường gặp với cụm promote engagement — nghĩa: sự ràng buộc quảng bá.
Cách dùng
Cụm promote engagement đi với promote (quảng bá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: promote
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh