eword.vn </> .md

Promote nghĩa là gì?

Promote nghĩa là quảng bá

UK /prəˈməʊt/ · US /prəˈmoʊt/

verbTrung cấp (B1)

Promote nghĩa là quảng bá. Phát âm IPA: /prəˈmoʊt/.

Collocations — cụm đi với promote

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Promote có ba ý nghĩa chính:

1. Nâng chức / Thăng tiến (trong công việc)

  • Ví dụ: She was promoted to director. (Cô ấy được thăng chức lên giám đốc.)
  • Thường dùng trong bối cảnh công ty, tổ chức.

2. Quảng bá / Tiếp thị (sản phẩm, dịch vụ)

  • Ví dụ: They promote their brand on Instagram. (Họ quảng bá thương hiệu trên Instagram.)
  • Liên quan đến marketing, quảng cáo.

3. Khuyến khích / Đẩy mạnh (ý tưởng, hành động)

  • Ví dụ: Schools promote physical activity. (Các trường khuyến khích hoạt động thể chất.)
  • Ý nghĩa rộng hơn: hỗ trợ, ủng hộ một mục tiêu.

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
promote Nâng chức / quảng bá / khuyến khích He was promoted to manager.
demote Hạ chức She was demoted for poor performance.
advance Thăng tiến (chung chung hơn) His career advanced quickly.
advertise Quảng cáo cụ thể (thường trả tiền) They advertise on TV.

Cách dùng thông dụng

Promote + object:

  • The manager promoted three employees this year. (Người quản lý thăng chức ba nhân viên năm nay.)

Promote + idea/activity:

  • The NGO promotes education in rural areas. (Tổ chức phi lợi nhuận khuyến khích giáo dục ở vùng nông thôn.)

Be promoted + to + position:

  • He was promoted to senior analyst. (Anh ấy được thăng chức lên chuyên viên cao cấp.)

Mẹo nhớ

Pro- = phía trước, tiến bộ → promote mang ý "đưa lên phía trước" (nâng chức) hoặc "đẩy (sản phẩm) ra phía trước" (quảng bá).

FAQ

Q: Promote và advertise khác nhau thế nào?

A:

  • Advertise = quảng cáo trả tiền, cụ thể (TV, báo, mạng).
  • Promote = rộng hơn, có thể là quảng bá nhưng cũng bao gồm khuyến khích, hỗ trợ chung chung.
  • They advertise their product on social media. (Họ quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.)
  • They promote healthy living. (Họ khuyến khích lối sống lành mạnh.)

Q: Promoted trong bối cảnh công việc nghĩa là gì?

A: Được thăng chức / nâng lên vị trí cao hơn với trách nhiệm lớn hơn và thường là lương cao hơn.

Q: Có thể nói "promote someone for something" không?

A: Không phổ biến. Thường dùng "promote to" (promote to director) hoặc "promote for" trong một số trường hợp hiếm (promote for bravery = tôn vinh vì dũng cảm).

Câu hỏi thường gặp

promote nghĩa là gì?

quảng bá

promote trong tiếng Việt là gì?

quảng bá

What does "promote" mean?

to advance someone to a higher position or rank; to publicize or encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity

Ví dụ câu với promote?

The company promoted her to manager after three years of excellent work. — Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc.

Ví dụ câu với promote?

The new campaign promotes healthy eating among teenagers. — Chiến dịch mới khuyến khích ăn uống lành mạnh ở thanh thiếu niên.