eword.vn </> .md

"prompt payment" nghĩa là gì?

prompt payment là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prompt. Nghĩa tiếng Việt: sự trả tiền nhắc nhở.

Nghĩa tiếng Việt

sự trả tiền nhắc nhở

Ví dụ

  • This is a common example with "prompt payment". → Ví dụ thường gặp với cụm prompt payment — nghĩa: sự trả tiền nhắc nhở.

Cách dùng

Cụm prompt payment đi với prompt (nhắc nhở). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prompt

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh