eword.vn </> .md

Prompt nghĩa là gì?

Prompt nghĩa là nhắc nhở

UK /prɒmpt/ · US /prɑːmpt/

verbadjectivenounTrung cấp (B1)

Prompt nghĩa là nhắc nhở. Phát âm IPA: /prɑːmpt/.

Collocations — cụm đi với prompt

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt các ý nghĩa

Prompt có ba chức năng chính trong tiếng Anh:

1. Động từ (Verb): Thúc đẩy, khuyến khích

  • Có tác động tích cực, gợi động cơ hành động
  • "The success of her friend prompted her to apply for the job." (Thành công của người bạn thúc đẩy cô ấy nộp đơn xin việc)
  • Từ đồng nghĩa: encourage, trigger, motivate, spur

2. Tính từ (Adjective): Nhanh chóng, kịp thời

  • Mô tả tính chất hành động hoặc phản ứng
  • "A prompt decision can save valuable time." (Một quyết định kịp thời có thể tiết kiệm thời gian quý báu)
  • Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh
  • Từ đồng nghĩa: quick, swift, fast, immediate

3. Danh từ (Noun): Nhắc nhở, gợi ý

  • Trong sân khấu hay kịch: dòng chữ/tín hiệu giúp diễn viên nhớ lời thoại
  • Trong máy tính: dòng chữ chứa câu hỏi hoặc yêu cầu thao tác
  • "The prompt in the command line waited for user input." (Dấu nhắc (prompt) ở dòng lệnh chờ đầu vào từ người dùng)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Prompt (adj) Nhanh chóng, kịp thời prompt delivery
Fast Nhanh (về tốc độ) a fast runner
Quick Nhanh, ngắn gọn a quick decision
Immediate Ngay lập tức immediate action

Prompt nhấn mạnh sự kịp thời hoặc không trễ, trong khi fast chỉ tốc độ cao, quick mang tính nhanh gọn.

Cụm từ thường gặp

  • Prompt payment – thanh toán kịp thời
  • Prompt action – hành động nhanh chóng
  • Prompt delivery – giao hàng đúng hạn
  • What prompted...? – Điều gì khiến...?
  • At 3 o'clock prompt – Đúng 3 giờ (trong tiếng Anh Anh)

Mẹo nhớ

"PROMPT" = "PRO" (chuyên nghiệp) + "MPT"

  • Hành động chuyên nghiệp luôn nhanh, kịp thời, không trễ
  • Khi tác động nhân vật nào đó: "Cái gì prompted ai làm gì?" – cấu trúc câu tiêu biểu

Ứng dụng thực tế

Trong công việc & kinh doanh:

  • "We appreciate your prompt attention to this matter." (Chúng tôi đánh giá cao sự chú ý kịp thời của bạn)
  • "A prompt email response shows professionalism." (Phản hồi email nhanh chóng thể hiện tính chuyên nghiệp)

Trong công nghệ:

  • Thuật ngữ "prompt" (dấu nhắc) rất phổ biến trong lập trình & AI
  • Ví dụ: "Type your name at the prompt." (Nhập tên của bạn ở dấu nhắc)

Trong sân khấu & giáo dục:

  • "The teacher gave students a prompt to write a short story." (Giáo viên đưa ra một gợi ý để học sinh viết một câu chuyện ngắn)

Câu hỏi thường gặp

prompt nghĩa là gì?

nhắc nhở

prompt trong tiếng Việt là gì?

nhắc nhở

What does "prompt" mean?

(verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective) done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their words

Ví dụ câu với prompt?

The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue. — Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề.

Ví dụ câu với prompt?

We need a prompt response to handle this emergency situation. — Chúng ta cần một phản ứng nhanh chóng để xử lý tình huống khẩn cấp này.