propose an amendment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ propose. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
propose an amendment (đề xuất)
Ví dụ
- She proposed a new marketing strategy to improve sales. → Cô ấy đề xuất một chiến lược tiếp thị mới để cải thiện doanh số.
Cách dùng
Cụm propose an amendment thường đi với từ propose (đề xuất). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: propose
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh