Định nghĩa chi tiết
Propose có ba nghĩa chính:
- Đề xuất/đề nghị (suggest formally): Trình bày ý tưởng hoặc kế hoạch để mọi người xem xét
- Dự định (intend): Có kế hoạch làm điều gì đó
- Cầu hôn (ask in marriage): Yêu cầu ai đó kết hôn với bạn
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Propose | Đề xuất chính thức; cầu hôn | "I propose a new idea." |
| Suggest | Gợi ý nhẹ nhàng hơn | "I suggest we try this." |
| Recommend | Khuyến khích làm gì dựa trên kinh nghiệm | "I recommend this restaurant." |
Cách dùng quan trọng
1. Propose + noun (đề xuất cái gì)
- "The committee proposed a 10% budget cut."
- "She proposed an interesting solution."
2. Propose + to + infinitive (dự định làm gì)
- "What do you propose to do about this problem?"
- "They propose to start the project in January."
3. Propose + that + clause (đề nghị rằng)
- "I propose that we hire more staff."
- "He proposed that the meeting be postponed."
4. Propose to someone (cầu hôn)
- "He proposed to her after five years of dating."
- Lưu ý: không dùng "propose someone" — phải có "to"
Mẹo nhớ
- Pro-pose = "for-place" → đặt ý tưởng ra phía trước để người khác xem xét
- Khi cầu hôn, luôn nhớ "propose TO someone" (không phải "propose someone")
- Trong tiếng Anh trang trọng, "propose that..." thường dùng thì hiện tại hay should-infinitive: "I propose that he be appointed."
Từ liên quan
- Proposal (n.): đề xuất, đề nghị; lời cầu hôn
- Proposer (n.): người đề xuất
- Proposed (adj.): được đề xuất (dùng trước danh từ)
- "The proposed changes will take effect soon."
FAQ
Q: "Propose" có nhất thiết phải dùng "to" không?
A: Không lúc nào. Khi đề xuất ý tưởng, dùng "propose + noun" (không cần "to"). Nhưng khi cầu hôn hoặc dự định làm gì, cần "to": "propose to sb" / "propose to do sth".
Q: Khác gì giữa "propose" và "proposition"?
A: "Propose" là động từ (hành động); "proposition" là danh từ (một ý tưởng, đề xuất hoặc câu lệnh toán học/logic).