eword.vn </> .md

"protect one's reputation" nghĩa là gì?

protect one's reputation là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reputation. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

protect one's reputation (danh tiếng)

Ví dụ

  • She has built a solid reputation as a reliable and hardworking doctor. → Cô ấy đã xây dựng được uy tín như một bác sĩ đáng tin cậy và siêng năng.

Cách dùng

Cụm protect one's reputation thường đi với từ reputation (danh tiếng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reputation

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh