eword.vn </> .md

"prove oneself" nghĩa là gì?

prove oneself là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prove. Nghĩa tiếng Việt: bản thân mình chứng minh.

Nghĩa tiếng Việt

bản thân mình chứng minh

Ví dụ

  • This is a common example with "prove oneself". → Ví dụ thường gặp với cụm prove oneself — nghĩa: bản thân mình chứng minh.

Cách dùng

Cụm prove oneself đi với prove (chứng minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prove

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh