eword.vn </> .md

"provide access" nghĩa là gì?

provide access là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ provide. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

provide access (cung cấp)

Ví dụ

  • The company provides free training for all new employees. → Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới.

Cách dùng

Cụm provide access thường đi với từ provide (cung cấp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: provide

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh