Định nghĩa chi tiết
Provide là động từ chỉ hành động cung cấp, trao cung, hoặc chuẩn bị sẵn sàng thứ gì đó cho ai đó. Từ này luôn có tính chất tích cực — người provide tự nguyện đưa ra hay sẵn sàng cho ai đó sử dụng.
Cấu trúc chính
- provide + object + (with/to): Cung cấp cái gì cho ai
- Provide someone with something: "The hotel provides guests with free Wi-Fi"
- Provide something to someone: "We provide assistance to elderly residents"
- provide + that: Điều khoản, quy định (dùng trong pháp luật)
- The contract provides that payment is due within 30 days
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| provide | Cung cấp, sẵn sàng cho | The café provides coffee and snacks |
| supply | Cấp, cung ứng (thường hàng hóa) | The factory supplies parts to car manufacturers |
| offer | Đề nghị, trao cơ hội | They offered me a job at their company |
| give | Tặng, đưa trực tiếp | She gave me a book yesterday |
Cách sử dụng
1. Cung cấp dịch vụ, vật chất
- This gym provides modern equipment and trained instructors (phòng tập cung cấp thiết bị hiện đại)
- Can you provide a receipt for this purchase? (bạn có thể cung cấp hóa đơn không?)
2. Cung cấp thông tin, bằng chứng
- Witnesses provided crucial evidence in court (nhân chứng cung cấp bằng chứng quan trọng)
- Please provide your name and email address (vui lòng cung cấp tên và email)
3. Hỗ trợ, chăm sóc
- Parents are expected to provide for their children (cha mẹ được kỳ vọng hỗ trợ con em)
- The organization provides shelter for homeless people (tổ chức cung cấp nơi trú ẩn cho người vô gia cư)
Mẹo ghi nhớ
"Pro" + "vide" = Tiền tố pro- có nghĩa "trước, sẵn sàng" + vide (từ gốc Latin = nhìn thấy, chuẩn bị). Provide = chuẩn bị sẵn sàng cho trước.
→ Nhớ rằng bạn provide thứ gì sẵn sàng (không bắt buộc hay vừa làm vừa cung cấp).
FAQ
Q: "Provide" có phải lúc nào cũng dùng "with" không? A: Không. "Provide with" và "provide to" đều đúng, nhưng "provide with" phổ biến hơn khi chủ ngữ là người/tổ chức. "Provide to" dùng khi nhấn mạnh người nhận cuối cùng.
- We provide free meals to the poor ✓
- We provide the poor with free meals ✓ (phổ biến hơn)
Q: Làm sao phân biệt "provide" và "supply"? A: Provide = cung cấp dịch vụ, thông tin, hoặc hỗ trợ chung chung. Supply = cấp hàng hóa, vật liệu cụ thể (thường có tính thương mại).
- Schools provide education (cung cấp dịch vụ)
- Factories supply raw materials (cấp nguyên liệu)
Q: "Provide for" khác "provide with" không? A: Có. Provide for = hỗ trợ sinh kế, chuẩn bị sẵn sàng cho tương lai. Provide with = trao tặng vật thể cụ thể.
- He works to provide for his family (kiếm sống cho gia đình)
- The hotel provides guests with towels (khách sạn trao khăn cho khách)