eword.vn </> .md

"provide insight" nghĩa là gì?

provide insight là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ insight. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

provide insight (sự hiểu biết sâu sắc)

Ví dụ

  • The research provides valuable insights into climate change and its effects on ecosystems. → Cuộc nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quý báu về biến đổi khí hậu và tác động của nó lên các hệ sinh thái.

Cách dùng

Cụm provide insight thường đi với từ insight (sự hiểu biết sâu sắc). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: insight

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh