eword.vn </> .md

Insight nghĩa là gì?

Insight nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc

UK ˈɪn.saɪt · US ˈɪn.saɪt

nounTrung cấp (B1)

Insight nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc. Phát âm IPA: ˈɪn.saɪt.

Collocations — cụm đi với insight

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Insight là khả năng hoặc kết quả của việc hiểu biết sâu sắc một vấn đề, không phải chỉ ở bề ngoài mà ở bản chất, nguyên nhân, hoặc những khía cạnh ẩn sâu của nó. Đó là một "ánh sáng" mới làm sáng tỏ điều gì đó trước đó bị che phủ.

Phân biệt từ liên quan

Từ Khác biệt
Insight Sự hiểu biết sâu, thường đột ngột; phát hiện điều chưa rõ
Idea Một suy nghĩ, một ý tưởng chung chung
Knowledge Thông tin hoặc kỹ năng tích lũy qua học tập hoặc kinh nghiệm
Intuition Cảm giác hoặc nhận thức mà không cần lý do rõ ràng
Observation Sự chú ý và nhận xét những chi tiết cụ thể

Cách sử dụng

Với "insights" (số nhiều)

Thường dùng khi nói về nhiều hiểu biết hoặc phát hiện khác nhau:

  • The study offers insights into teenage behavior. (Nghiên cứu cung cấp nhiều hiểu biết về hành vi tuổi teen.)

Với cụm từ thông dụng

  • Gain an insight = đạt được sự hiểu biết
  • Have an insight = có một sự nhận thức đột ngột
  • Provide/offer insights = cung cấp, đưa ra những hiểu biết
  • A keen insight = sự hiểu biết sắc sảo

Mẹo nhớ

In-sight = nhìn vào trong (in) + nhìn (sight)

Hãy tưởng tượng từ "insight" như việc bạn "nhìn vào trong" một vấn đề, không phải chỉ nhìn bề mặt. Nó là kết quả của sự suy đoán sâu sắc, không phải quan sát bề ngoài thông thường.

Ví dụ thực tế

  • Trong công việc: The manager's insight about customer needs led to a successful product launch. (Sự hiểu biết của quản lý về nhu cầu khách hàng dẫn đến một vụ ra mắt sản phẩm thành công.)
  • Trong cuộc sống: Living abroad gave me valuable insights about different cultures. (Sống ở nước ngoài mang lại cho tôi những hiểu biết quý báu về các nền văn hóa khác nhau.)
  • Trong giáo dục: The psychology course provided insights into human behavior we never expected. (Khóa học tâm lý cung cấp những hiểu biết về hành vi con người mà chúng tôi chưa bao giờ mong đợi.)

FAQ

Q: "Insight" luôn là danh từ không đếm được (uncountable)? A: Khi nói về một hiểu biết duy nhất, có thể dùng số ít: an insight. Nhưng thường thường dùng số nhiều insights để chỉ nhiều phát hiện hoặc khía cạnh của hiểu biết.

Q: Có phải "insight" giống "common sense" không? A: Không hoàn toàn. "Common sense" là sự hiểu biết tự nhiên của hầu hết mọi người, trong khi "insight" thường là sự hiểu biết sâu sắc hơn, thường cần suy ngẫm hoặc kinh nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

insight nghĩa là gì?

sự hiểu biết sâu sắc

insight trong tiếng Việt là gì?

sự hiểu biết sâu sắc

What does "insight" mean?

a clear, deep understanding or realization of something that is not immediately obvious; the ability to perceive and understand the true nature of things

Ví dụ câu với insight?

Her insight into human psychology helped her become an excellent therapist. — Sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý con người của cô ấy giúp cô trở thành một nhà trị liệu tuyệt vời.

Ví dụ câu với insight?

The research provides valuable insights into climate change and its effects on ecosystems. — Cuộc nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quý báu về biến đổi khí hậu và tác động của nó lên các hệ sinh thái.